Bản dịch của từ 潮 trong tiếng Anh
潮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
潮 (Danh từ)
Tide; the rise and fall of sea water (tide, tidal current)
潮汐,也指潮水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A surge or upsurge (of social movement, trend, or tide) — a peak period of large-scale movement
比喻大规模的社会变动或运动发展的起伏形势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chao (old prefecture name, historic place in Guangdong — the traditional name for Chaozhou/Teochew region)
指潮州 (旧府名,府治在今广东潮安县)
潮 (Tính từ)
Damp, humid; moisture present (making things slightly wet)
潮湿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Poor; low-skilled; shabby (colloquial: not good at a skill)
技术不高
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of low quality; substandard; underaged (metal); deficient
成色低劣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fashionable; trendy; stylish (dressed or styled ahead of the times)
穿衣服、打扮等走在时代前面。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 朝, 濤, 𣶃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,朝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
