Bản dịch của từ 潮丰 trong tiếng Anh

潮丰

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

潮丰 (Từ chỉ nơi chốn)

cháo fēng
01

A district-level place name in Quảng Trị province, Vietnam

越南地名属于广治省份

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮丰

cháo

fēng

潮
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
朝, 濤, 𣶃
Hình thái radical:
⿰,⺡,朝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép