Bản dịch của từ 潮流 trong tiếng Anh

潮流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

潮流 (Danh từ)

cháo liú
01

Trend; current popular tendency in society or culture

比喻社会变动或发展的趋势; 由于潮汐涨落所产生的海水流动现象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The periodic movement of seawater caused by tides, known as tidal current or tidal flow.

海水受潮汐影响而产生的周期性流动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮流

cháo

liú

Các từ liên quan

潮乎乎
潮位
潮信
潮候
流丐
流丸
流丽
流习
潮
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
朝, 濤, 𣶃
Hình thái radical:
⿰,⺡,朝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép