Bản dịch của từ 潮润 trong tiếng Anh
潮润
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
潮润 (Tính từ)
【cháo rùn】
01
Moist, slightly wet, humid (referring to soil, air, etc.)
(土壤、空气等)潮湿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Moist or teary eyes; eyes filled with tears
(眼睛)含有泪水
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 潮润
cháo
潮
rùn
润
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 朝, 濤, 𣶃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,朝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一一一丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漅
巣
樔
嘲
鼂
鄛
鼌
窲
晁
轈
罺
䰫
㵪
漣
潊
涅
瀀
瀄
洗
滿
澠
洌
㳁
㴝
篇
聭
諩
镇
駠
䭿
醌
瑻
漦
誺
㙫
駐
潮湿
潮流
高潮
新潮
浪潮
热潮
潮汐
潮州
低潮
防潮
