Bản dịch của từ 潼 trong tiếng Anh
潼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
潼 (Danh từ)
【Tóng】
01
Tóng — Tongguan (a place name: Tong Pass, a historical county/city in Shaanxi, China)
潼关,地名,在陕西
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曈
㠉
蚒
㼧
餇
峒
膧
㣚
勭
晍
赨
獞
灛
渙
沚
溿
漁
漢
濞
氾
泑
瀜
淒
㵌
䅬
骣
墀
踻
潓
䅮
樐
潬
慹
䬸
䏂
䤮
临潼
潼关
梓潼
潼南
临潼区
梓潼县
潼关县
潼南县
