Bản dịch của từ 澀 trong tiếng Anh
澀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
澀 (Tính từ)
【sè】
01
See the character '涩' (astringent, harsh, uneven, rough).
见“涩”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 㴔, 歮, 歰, 涩, 渋, 澁, 瀒, 𡉔, 𣥒, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿱⿰,刃,刃,𣥖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶フノ丶丨一丨一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雭
㽇
涩
㒊
銫
薔
瀒
啬
䊂
嗇
歮
穯
澘
淎
渵
湭
濑
涉
㵡
灨
濴
潪
滭
淭
鮯
氉
螹
簋
藆
檐
謡
謞
鍢
䃦
駴
䶓
