Bản dịch của từ 澇 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊlaothanh sắc

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

(Danh từ)

Láo
01

Lao river, a river in Shaanxi province originating from Qinling mountains flowing north into Wei river

(形聲。从水,勞聲。本義:水名。在陝西省。源出秦嶺,北流入渭水) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Also known as Liao river, located on the border of Huxian and Zhouzhi counties in Shaanxi, one of the eight rivers of Guanzhong region

又名潦水。在陝西省戶縣、周至兩縣界上,源出秦嶺,爲關中八川之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A tributary of Fen river, originating northwest of Fushan county, Shanxi province, flowing west to north of Linfen city into Fen river

汾水支流。源出山西省浮山縣西北,西流至臨汾市北注入汾水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

See also alternate reading lào

另見lào

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澇
Bính âm:
【Láo】【ㄌㄠˊ】【LÁO】
Các biến thể:
涝, 潦
Hình thái radical:
⿰,⺡,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép