Bản dịch của từ 澍流 trong tiếng Anh

澍流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

澍流 (Động từ)

shù liú
01

To pour/let a stream of water flow; to gush or pour (water)

倾注水流。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澍流

shù

liú

澍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
注, 霔, 㴻, 𩆩
Hình thái radical:
⿰,⺡,尌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép