Bản dịch của từ 澍降 trong tiếng Anh

澍降

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

澍降 (Danh từ)

shù jiàng
01

Rainfall; the act/phenomenon of rain falling

指降雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澍降

shù

jiàng

澍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
注, 霔, 㴻, 𩆩
Hình thái radical:
⿰,⺡,尌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép