Bản dịch của từ 澍雨 trong tiếng Anh

澍雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

澍雨 (Danh từ)

shù yǔ
01

Heavy rain; a downpour or torrential rain

大雨;暴雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Timely rain; rain that comes at a needed/beneficial time (often for crops)

时雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Auspicious rain; metaphorical rain of grace or blessings

比喻恩泽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澍雨

shù

澍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
注, 霔, 㴻, 𩆩
Hình thái radical:
⿰,⺡,尌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép