Bản dịch của từ 澔旰 trong tiếng Anh
澔旰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
澔旰 (Danh từ)
【hào gàn】
01
A rare/archaic form (variant spelling) recorded in classical Chinese texts; essentially a notation of an alternate writing (meaning unclear).
1.亦作“?旰”。
Ví dụ
02
Archaic term — see “澔汗”; an old/rare noun or proper-name term, rarely used
2.见“澔汗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澔旰
hào
澔
gàn
旰
Các từ liên quan
澔汗
澔涆
澔澔涆涆
旰旰
