Bản dịch của từ 澔汗 trong tiếng Anh
澔汗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
澔汗 (Tính từ)
【hào hàn】
01
An archaic/rare term (also written as variants like “?旰” or “澔涆”), found in classical Chinese texts
1.亦作“?旰”。亦作“澔涆”。
Ví dụ
02
A manner of great magnitude or grandeur; majestic, vast appearance (literary/archaic)
2.盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vast; extensive; majestic and wide in scope
3.辽阔广大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澔汗
hào
澔
hàn
汗
Các từ liên quan
澔旰
澔涆
澔澔涆涆
汗下
汗不敢出
