Bản dịch của từ 澗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiàn
01

See '' (a mountain stream or brook)

见“涧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

澗
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【GIẢN】
Các biến thể:
㵎, 涧, 𧯑
Hình thái radical:
⿰,⺡,間
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép