Bản dịch của từ 澘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

shān
01

Same as “”, meaning tearful or flowing tears.

同“潸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

澘
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,林,曰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép