Bản dịch của từ 澟澟 trong tiếng Anh
澟澟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
澟澟 (Tính từ)
【lǐn lǐn】
01
Majestic; solemn and imposing in manner or appearance
1.威严貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Bitterly cold; piercingly cold
2.寒冷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澟澟
lǐn
澟
Các từ liên quan
澟然
