Bản dịch của từ 澟然 trong tiếng Anh
澟然
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
澟然 (Trạng từ)
【lǐn rán】
01
Solemn; grave in manner or expression — an appearance of seriousness and dignity.
1.严肃貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
With an air of reverence; showing awe and respectful solemnity
2.敬畏貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澟然
lǐn
澟
rán
然
Các từ liên quan
澟澟
然不
然且
然乃
然信
然则
