Bản dịch của từ 澡 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

(Động từ)

zǎo
01

To bathe; to wash the body

洗 (身体)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép