Bản dịch của từ 澡巾 trong tiếng Anh
澡巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǎo | ㄗㄠˇ | z | ao | thanh hỏi |
澡巾 (Danh từ)
【zǎo jīn】
01
A bath mitt or scrub mitt used for washing the body during bathing, typically made of cloth or mesh for scrubbing skin.
磨砂手套
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Shower glove or bath mitt used for scrubbing the body
淋浴手套
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡巾
zǎo
澡
jīn
巾
