Bản dịch của từ 澡巾 trong tiếng Anh

澡巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎo

ㄗㄠˇzaothanh hỏi

澡巾 (Danh từ)

zǎo jīn
01

A bath mitt or scrub mitt used for washing the body during bathing, typically made of cloth or mesh for scrubbing skin.

磨砂手套

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Shower glove or bath mitt used for scrubbing the body

淋浴手套

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澡巾

zǎo

jīn

Bính âm:
【zǎo】【ㄗㄠˇ】【TÁO】
Hình thái radical:
⿰,⺡,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép