ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
澡慰故俗
Bảng phân tích âm vị 澡
Zǎo
Reforming or modifying old customs and traditions.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zǎo
澡
wèi
慰
gù
故
sú
俗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép