Bản dịch của từ 澤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

(Danh từ)

01

Position; legacy

(形聲。從水。睪(yì)聲。本義::光澤,潤澤)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same original meaning

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Deep lakes or lakes with overgrown water and grass

水深的湖澤或水草叢雜的湖澤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Favor, favor

恩澤,恩惠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Act of kindness

仁慈的行動

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Rain and dew

雨和露

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Moisture in soil

土壤中的水分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Body fluid, saliva or sweat

津液、唾液或汗水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Oil that moisturizes hair or skin

潤頭髮或皮膚的油脂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Underwear; underwear

汗衣;內衣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澤
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
滜, 㚖, 沢, 泽, 𣽎, 𤀎, 襗, 𡘅
Hình thái radical:
⿰,⺡,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép