Bản dịch của từ 澤 trong tiếng Anh
澤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
澤 (Danh từ)
Position; legacy
(形聲。從水。睪(yì)聲。本義::光澤,潤澤)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same original meaning
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deep lakes or lakes with overgrown water and grass
水深的湖澤或水草叢雜的湖澤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Favor, favor
恩澤,恩惠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Act of kindness
仁慈的行動
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rain and dew
雨和露
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Moisture in soil
土壤中的水分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Body fluid, saliva or sweat
津液、唾液或汗水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Oil that moisturizes hair or skin
潤頭髮或皮膚的油脂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Underwear; underwear
汗衣;內衣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 滜, 㚖, 沢, 泽, 𣽎, 𤀎, 襗, 𡘅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,睪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
