Bản dịch của từ 澥 trong tiếng Anh
澥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
澥 (Tính từ)
【xiè】
01
To become thin or runny (of a paste, porridge, glue); watery, diluted
(糊状物、胶状物) 由稠变稀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To dilute or thin (a paste, glue, porridge) by adding water
加水使糊状物或胶状物变稀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
