Bản dịch của từ 澥 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

(Tính từ)

xiè
01

To become thin or runny (of a paste, porridge, glue); watery, diluted

(糊状物、胶状物) 由稠变稀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To dilute or thin (a paste, glue, porridge) by adding water

加水使糊状物或胶状物变稀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澥
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,⺡,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフノフ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép