Bản dịch của từ 澰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

(Tính từ)

liàn
01

Trough; a long shallow receptacle or channel (rare character)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Flooded; filled/overflowing with water

充满水

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澰
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỄM】
Hình thái radical:
⿰⺡僉
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép