Bản dịch của từ 澱 trong tiếng Anh
澱
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
澱 (Danh từ)
【diàn】
01
(Phono-semantic) sediment of mud settling under water
(形聲。从水,殿聲。本義:沉澱下來的泥滓)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sediment
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Indigo
藍靛。一種藍色染料
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
澱 (Động từ)
【diàn】
01
Silt up
淤積
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Precipitate
沉澱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 淀, 壂, 𣾮, 靛, 𪑍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,殿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淀
䩚
磹
坫
橂
电
㵤
電
玷
奠
扂
壂
澊
漅
淦
潮
㳀
沰
澼
漮
㶙
澛
濊
㵢
儐
器
獧
燊
儔
澰
㿇
暽
鴱
螗
艙
橸
