Bản dịch của từ 澹 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

(Tính từ)

dàn
01

Slightly rippling; gentle undulation of water (calm, low waves)

形容水波起伏的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Calm; peaceful; tranquil (quiet, serene atmosphere)

安静

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

澹
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
𣽃, 贍, 𠸆
Hình thái radical:
⿰,⺡,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép