Bản dịch của từ 澹澹 trong tiếng Anh
澹澹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
Tán | ㄊㄢˊ | t | an | thanh sắc |
澹澹 (Động từ)
【dàn dàn】
01
The gentle rippling or undulating motion of water's surface.
水波荡漾的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 澹澹
dàn
澹
dàn
澹
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 𣽃, 贍, 𠸆
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弹
繵
憚
醈
但
蓞
蜑
䉷
窞
嚪
啗
啿
埮
彈
榃
錟
墵
㷋
壇
曇
嘾
谈
昙
㽑
㴵
澲
泙
潤
㳗
泘
溟
㳧
潯
泗
濆
渘
踾
澢
駱
鹷
璞
擈
鬳
䙖
㡤
䜾
諦
篙
澹然
澹澹
澹泊
澹庵
澹庵文集
澹台
