Bản dịch của từ 澼 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

(Động từ)

01

To beat or pound (to wash or process cotton/silk by beating); to wash/clean by pounding

洴澼 (píngṕ) 漂洗 (丝绵)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

澼
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【PHÍCH】
Hình thái radical:
⿰,⺡,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép