Bản dịch của từ 激 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Động từ)

01

To chill or cool (by soaking or rinsing in cold water/ice)

用冷水冲或泡食物等使变凉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To surge upward or splash up (of water); to be stirred up or raised by impact or obstruction

(水) 因受到阻碍或震荡而向上涌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be chilled/catch a chill from sudden cold (to catch a cold from cold water or sudden cold exposure)

冷水突然刺激身体使得病

Ví dụ
04

To provoke; to excite; to arouse strong emotion (e.g., anger)

使发作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Intense; fierce; violent; abrupt (sudden, strong intensity)

急剧;强烈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Emotionally stirred; excited (feeling strong agitation or excitement)

(感情) 激动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

激
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
徼, 滶
Hình thái radical:
⿰,⺡,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép