Bản dịch của từ 激 trong tiếng Anh
激

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
激 (Động từ)
To chill or cool (by soaking or rinsing in cold water/ice)
用冷水冲或泡食物等使变凉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To surge upward or splash up (of water); to be stirred up or raised by impact or obstruction
(水) 因受到阻碍或震荡而向上涌
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be chilled/catch a chill from sudden cold (to catch a cold from cold water or sudden cold exposure)
冷水突然刺激身体使得病
To provoke; to excite; to arouse strong emotion (e.g., anger)
使发作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
激 (Tính từ)
Intense; fierce; violent; abrupt (sudden, strong intensity)
急剧;强烈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Emotionally stirred; excited (feeling strong agitation or excitement)
(感情) 激动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 徼, 滶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
