Bản dịch của từ 激光刀 trong tiếng Anh

激光刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

激光刀 (Danh từ)

jī guāng dāo
01

A medical device that uses laser light instead of a traditional scalpel for surgery, allowing for smooth incisions, minimal bleeding, and reduced infection risk.

用激光代替子术刀进行手术的医疗装置。用激光刀进行子术,切口平滑,出血少,不易感染。常用的有二氧化碳激光刀、氢激光刀等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激光刀

guāng

dāo

激
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
徼, 滶
Hình thái radical:
⿰,⺡,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép