Bản dịch của từ 激扬 trong tiếng Anh
激扬
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
激扬 (Động từ)
【jī yáng】
01
To clarify the obscure and highlight the clear; to distinguish right from wrong
激浊扬清
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To inspire and encourage enthusiasm or morale.
激励使振作起来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
激扬 (Tính từ)
【jī yáng】
01
Excited and spirited; full of enthusiasm and high energy
激动昂扬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激扬
jī
激
yáng
扬
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
- Các biến thể:
- 徼, 滶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,敫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癪
樭
雞
饥
嵆
㞓
譏
咭
撽
肌
鷄
䕤
潄
濟
㲼
瀶
㴼
溽
泐
溛
汮
滺
渤
瀩
禪
䫊
膩
輯
諯
鬇
䆰
輷
璘
㯧
嬟
龬
刺激
激动
激烈
感激
激情
激励
激发
激活
激光
激素
