Bản dịch của từ 激波 trong tiếng Anh

激波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

激波 (Danh từ)

jī bō
01

Shock wave: a type of propagating disturbance in a medium where physical properties like pressure, density, and temperature change abruptly.

物理名词,指气体、液体和固体介质中应力(或压强、密度、温度)在波阵面上发生突跃变化的压缩波

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 激波

激
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÍCH】
Các biến thể:
徼, 滶
Hình thái radical:
⿰,⺡,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一丶一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép