Bản dịch của từ 濁 trong tiếng Anh
濁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
濁 (Tính từ)
【zhuó】
01
See the character “浊” (muddy, turbid, dirty, filthy)
见“浊”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
- Các biến thể:
- 浊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,蜀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
謶
聉
斲
鋜
茁
叕
鐲
擢
籱
撯
著
剢
湅
浈
㵒
涎
淏
淫
添
瀭
涱
汻
濍
湏
䤳
镝
駢
㠒
龬
鲻
澽
鋾
黉
䜾
暸
濭
