Bản dịch của từ 濃 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

nóng
01

See '' (thick, strong, concentrated)

见“浓”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

濃
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
噥, 浓, 𤅁, 𤅌, 𤅛, 𩅽
Hình thái radical:
⿰,⺡,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép