Bản dịch của từ 濇 trong tiếng Anh
濇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sè | ㄙㄜˋ | s | e | thanh huyền |
濇 (Danh từ)
【sè】
01
Rough; not smooth; high friction (surface that resists sliding) — a feel of coarseness or drag
磨擦时阻力大; 不滑润
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gap/clearance between surfaces; the amount of open space or grating between two contacting surfaces
(表面)光栅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
