ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濇滞
Bảng phân tích âm vị 濇
Sè
Not fluent; halting or awkward (speech or writing)
不流利。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sè
濇
zhì
滞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép