ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濎泞
Bảng phân tích âm vị 濎
Dǐng
Clear, pure (describing water being very clear)
水清貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dǐng
濎
nìng
泞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép