Bản dịch của từ 濒绝 trong tiếng Anh
濒绝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
濒绝 (Động từ)
【bīn jué】
01
On the verge of extinction or disappearance
濒临灭绝或绝迹
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濒绝
bīn
濒
jué
绝
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 瀕, 𤄹, 𩔤, 𩕨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,频
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨一丨ノノ一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汃
賓
缤
豳
賔
宾
豩
儐
镔
彬
槟
梹
漅
滓
泊
灔
瀮
渪
法
湈
㴎
瀐
浧
漉
奯
獴
㩕
燇
樶
鞖
頤
閷
薎
橫
螶
鍆
濒临
濒危
濒于
濒死
濒海
濒近
濒危物种
