ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濖涨
Bảng phân tích âm vị 濖
Shù
To be filled with water; water rises and fills (to the brim)
水满。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shù
濖
zhǎng
涨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép