Bản dịch của từ 濘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

(Tính từ)

nìng
01

Muddy, relating to mud or slurry

(形聲。从水,寧聲。本義:泥漿) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describes small water bodies or muddy conditions causing difficulty in movement

按,滎濘疊韻連語,小水之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

濘
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
Các biến thể:
泞, 澝
Hình thái radical:
⿰,⺡,寧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ丶フ丶丶丨フ丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép