Bản dịch của từ 濡养 trong tiếng Anh
濡养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
濡养 (Động từ)
【rú yǎng】
01
To nourish; to nurture (literally to moisten and nourish)
犹滋养。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡养
rú
濡
yǎng
养
Các từ liên quan
濡写
濡化
濡口
濡墨
濡头
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
㹘
䘫
鴽
嬬
蠕
鴑
䞕
偄
儒
㾒
嚅
淒
瀁
㵪
㳐
澪
浼
汹
洀
汥
沢
濰
㳉
鎅
臒
鮴
熽
襄
䩮
觳
䙡
鍷
餪
㭀
䆀
濡湿
濡染
沾濡
濡忍
相濡以沫
耳濡目染
濡沫涸辙
以沫相濡
