Bản dịch của từ 濡栉 trong tiếng Anh
濡栉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
濡栉 (Cụm từ)
【rú zhì】
01
To wet a comb/comb with a moistened comb; in ancient funerary rites, to moisten the comb and comb the hair three times when the deceased did not have their hair washed.
沾湿梳篦。古代丧礼,死者如不洗头,即用沾湿的篦栉三梳而止。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡栉
rú
濡
zhì
栉
Các từ liên quan
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
㹘
䘫
鴽
嬬
蠕
鴑
䞕
偄
儒
㾒
嚅
淒
瀁
㵪
㳐
澪
浼
汹
洀
汥
沢
濰
㳉
鎅
臒
鮴
熽
襄
䩮
觳
䙡
鍷
餪
㭀
䆀
濡湿
濡染
沾濡
濡忍
相濡以沫
耳濡目染
濡沫涸辙
以沫相濡
