Bản dịch của từ 濡泃 trong tiếng Anh

濡泃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

濡泃 (Động từ)

rú jū
01

Figuratively, to give each other small aid or mutual relief when in difficulty; to help with limited means.

2.比喻人在困境中以微力相救助。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Moist; gently warm and damp (also written as 濡煦)

1.亦作“濡煦”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡泃

Các từ liên quan

濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
泃沫
泃河
泃涕
濡
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Các biến thể:
渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
Hình thái radical:
⿰,⺡,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép