Bản dịch của từ 濡首 trong tiếng Anh
濡首
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
濡首 (Động từ)
【rú shǒu】
01
To be immersed in drinking; to indulge in wine to the point of losing propriety or normal behavior
1.语出《易.未济》:“上九,有孚于饮酒,无咎。濡其首,有孚失是。象曰:‘饮酒濡首,亦不知节也。’”后以“濡首”谓沉湎于酒而有失本性常态之意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To bury oneself in work; to be fully absorbed/immersed in something
2.埋头;专心致志。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濡首
rú
濡
shǒu
首
Các từ liên quan
濡养
濡写
濡化
濡口
濡墨
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 渜, 渪, 溽, 𠠐, 𠤦, 𣽈, 𣽉, 胹, 軟, 𩄋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒘
㹘
䘫
鴽
嬬
蠕
鴑
䞕
偄
儒
㾒
嚅
淒
瀁
㵪
㳐
澪
浼
汹
洀
汥
沢
濰
㳉
鎅
臒
鮴
熽
襄
䩮
觳
䙡
鍷
餪
㭀
䆀
濡湿
濡染
沾濡
濡忍
相濡以沫
耳濡目染
濡沫涸辙
以沫相濡
