Bản dịch của từ 濮 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Pú (Puyang) — a place name: Puyang County/City in Henan (a locality in China).

濮阳,县名,在河南

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Pú (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

濮
Bính âm:
【Pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
Các biến thể:
䧤, 獛, 𣱶, 𤀾, 𤂛, 𤃊, 𤃙, 𨽂
Hình thái radical:
⿰,⺡,僕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép