Bản dịch của từ 濮议 trong tiếng Anh
濮议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
濮议 (Danh từ)
【pú yì】
01
A historical court controversy (Song dynasty) over posthumous/formal titles — specifically the debate called “濮议” about honoring Pú Wáng and the succession; by extension, any factional dispute at court.
宋仁宗无嗣,死后以濮安懿王允让之子赵曙继位,是为宋英宗。即位次年(治平二年),诏议崇奉生父濮王典礼。侍御史吕诲﹑范纯仁﹑吕大防及司马光等力主称仁宗为皇考,濮王为皇伯,而中书韩琦﹑欧阳修等则主张称濮王为皇考。英宗因立濮王园陵,贬吕诲﹑吕大防﹑范纯仁三人出外。旧史称之为'濮议'◇亦借指朝中的争议。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 濮议
pú
濮
yì
议
- Bính âm:
- 【Pú】【ㄆㄨˊ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 䧤, 獛, 𣱶, 𤀾, 𤂛, 𤃊, 𤃙, 𨽂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,僕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺪
镤
璞
㲫
鏷
酺
僕
獛
㙸
蒲
箁
䔕
淭
深
湊
潲
渀
渻
渶
漌
涉
瀾
淊
澘
闀
䈻
薼
戲
嚎
䫓
謗
繋
輽
㒞
檬
斃
濮阳
濮上
濮阳市
濮上桑间
