Bản dịch của từ 濰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

(Danh từ)

Wéi
01

Name of an ancient prefecture and county in present-day Shandong province

古州名。又縣名。即今山東省濰縣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a river in Shandong province, flowing from Jiwu Mountain to Laizhou Bay

水名。今稱濰河。在山東省東部,源出五蓮縣西南箕屋山,北流經諸城、高密等縣,至昌邑縣入萊州灣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

濰
Bính âm:
【Wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
潍, 𣻰
Hình thái radical:
⿰,⺡,維
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép