ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
濶
Bảng phân tích âm vị 濶
Kuò
Broad; wide; spacious (describing large physical space or scope)
宽广的意思,形容空间或范围大。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép