Bản dịch của từ 瀀 trong tiếng Anh
瀀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
瀀 (Tính từ)
【yōu】
01
Abundant water; moist and glossy, as in the phrase “既~既渥.”
水多,润泽:“既~既渥。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Blocked or accumulated (usually referring to water or fluid).
壅积。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
