Bản dịch của từ 瀀 trong tiếng Anh

瀀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

瀀 (Tính từ)

yōu
01

Abundant water; moist and glossy, as in the phrase “既渥.”

水多,润泽:“既~既渥。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Blocked or accumulated (usually referring to water or fluid).

壅积。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

瀀
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,憂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép