Bản dịch của từ 瀁 trong tiếng Anh
瀁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàng | ㄧㄤˋ | y | ang | thanh huyền |
瀁 (Tính từ)
【yàng】
01
Vast; boundless; wide and endless (of water, land, or space)
广阔无边
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yàng】【ㄧㄤˋ】【DƯỠNG】
- Các biến thể:
- 𤂡, 漾
- Hình thái radical:
- ⿰⺡養
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一ノ丶丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紻
癢
炴
楧
傟
氱
咉
䒋
柍
仰
䞁
卬
樣
楧
煬
怏
漾
样
䭐
䭥
鞅
㿮
㺊
恙
淬
洂
㳒
泄
渣
澂
湦
漚
漆
湢
洹
㴈
繌
鵀
螰
镡
鍖
鍮
鮴
嚏
蟊
繋
謷
篵
