ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瀈
Bảng phân tích âm vị 瀈
Huī
To exhaust or deplete completely
竭。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To shake off water
振去水。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép