Bản dịch của từ 瀈 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Động từ)

huī
01

To exhaust or deplete completely

竭。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To shake off water

振去水。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

瀈
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,氵,翬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丶丶乚丶丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép