ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
瀌瀌
Bảng phân tích âm vị 瀌
Biāo
Rushing or flowing rapidly and vividly; lively and bright in color.
快速、活泼;色彩鲜艳、明亮。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
biāo
瀌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép